nhiệm mệnh

nhiệm mệnh

Vị tướng tin rằng ông đang thực hiện một nhiệm mệnh thiêng liêng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mệnh lệnh, chức vụ được giao phó: "nhiệm mệnh" chỉ sự ủy thác, giao phó một trách nhiệm hoặc quyền hạn từ cấp trên hoặc từ một thế lực cao hơn.
    • Sự chỉ định, bổ nhiệm (trong bối cảnh tôn giáo): Trong Giáo hội Công giáo, "nhiệm mệnh" hành động chính thức chỉ định một giám mục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà vua ban nhiệm mệnh cho các quan lại. (Nhà vua giao phó chức vụ trách nhiệm cho các quan.)
    • Đức Giáo hoàng thực hiện nhiệm mệnh tân giám mục. (Đức Giáo hoàng chính thức bổ nhiệm một vị giám mục mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhiệm mệnh thiêng liêng": sự giao phó từ thần linh hoặc từ một quyền lực siêu nhiên.

    • Người ta tin rằng vua chúa nhận nhiệm mệnh thiêng liêng từ trời. (Người ta tin rằng vua chúa nhận được sứ mệnh từ thần linh.)
  • "thi hành nhiệm mệnh": thực hiện nhiệm vụ được giao phó.

    • Các sứ thần thi hành nhiệm mệnh của triều đình. (Các sứ thần thực hiện mệnh lệnh từ triều đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhiệm vụ (danh từ): công việc được giao phó, trách nhiệm phải làm.

    • Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ được giao. (Anh ấy đã làm xong việc được giao.)
  • Mệnh lệnh (danh từ): lời ra lệnh, chỉ thị từ cấp trên.

    • Mệnh lệnh của tướng quân phải được tuân thủ. (Lệnh của tướng quân phải được chấp hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Bổ nhiệm: chỉ định ai đó vào một chức vụ chính thức.
  • Ủy thác: giao phó trách nhiệm hoặc quyền hạn cho người khác.
  • Phó thác: trao gửi, tin tưởng giao phó điều quan trọng.
Thành ngữ liên quan
  • Nhiệm mệnh của trời: sự sắp đặt, giao phó từ thượng đế hoặc số mệnh.
    • Vua chúa thường tự xem mình người nhận nhiệm mệnh của trời. (Vua chúa thường coi mình người được trời giao phó sứ mệnh.)